Các sai lầm khi điều trị chó bị ve, bọ chét
Nhiều chủ nuôi gặp một tình huống rất quen thuộc: vừa bắt ve, tắm, dùng thuốc hoặc điều trị được một thời gian thì chó đã sạch ký sinh trùng, nhưng chỉ vài tuần sau, ve hoặc bọ chét lại xuất hiện. Điều này dễ tạo cảm giác thuốc “không có tác dụng” hoặc ký sinh trùng đã “lờn thuốc”. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nguyên nhân không nằm ở một lần điều trị thất bại mà ở việc chương trình kiểm soát chưa cắt được toàn bộ vòng đời và nguồn tái nhiễm của ký sinh trùng.
Vì sao ve và bọ chét có thể xuất hiện trở lại sau điều trị?

Hình 1. Dạng trưởng thành, ấu trùng và nhộng của Ctenocephalides spp.
(Nguồn: Acarologiste, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.)
Ở bọ chét, giai đoạn trưởng thành sống và hút máu trên chó hoặc mèo, nhưng trứng được đẻ trên vật chủ rồi dễ rơi xuống ổ nằm, thảm, khe sàn và các khu vực thú cưng thường nghỉ. Trứng nở thành ấu trùng, sau đó hóa nhộng trước khi bọ chét trưởng thành mới xuất hiện và tìm vật chủ. Do đó, số bọ chét nhìn thấy trên chó chỉ phản ánh một phần của vấn đề; môi trường có thể tiếp tục có những con mới ngay cả khi những con trưởng thành trên chó đã bị loại bỏ. (Rust, 2017).

Hình 2. Các giai đoạn của ve chó nâu Rhipicephalus sanguineus:
A: ấu trùng, B: nhộng, C: ve cái, D: ve đực.
(Nguồn: Dantas-Torres (2010), Parasites & Vectors, Figure 1, CC BY 2.0.)
Ve chó nâu Rhipicephalus sanguineus cũng có khả năng khiến chủ nuôi đánh giá thấp nguồn tái nhiễm. Để hoàn thành vòng đời thì ve có 3 vật chủ: ấu trùng, ve non và ve trưởng thành lần lượt hút máu trên vật chủ rồi ra môi trường để lột xác hoặc sinh sản. Dantas-Torres nhấn mạnh rằng phần lớn thời gian vòng đời của loài ve này diễn ra ngoài cơ thể chó; chúng còn thích nghi tốt với nhà ở, chuồng trại và các nơi có khe nứt, kẽ tường hoặc vật liệu che chắn. (Dantas-Torres, 2010).
1. Sai lầm 1: Chỉ trị trên chó mà bỏ quên môi trường
Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất khiến bọ chét tái đi tái lại. Tắm, chải lông, bắt bọ chét hoặc sử dụng thuốc diệt ngoại ký sinh có thể làm giảm nhanh số ký sinh trùng trưởng thành trên chó, nhưng những giai đoạn chưa trưởng thành trong nhà vẫn tiếp tục phát triển. Khi bọ chét trưởng thành mới thoát khỏi kén, chúng lại nhảy lên vật chủ, khiến chủ nuôi tưởng rằng “bọ chét cũ sống lại” hoặc thuốc hết tác dụng quá sớm. (Rust, 2017; Dryden et al., 2015).
Một nghiên cứu thực địa tại các hộ gia đình có chó nhiễm bọ chét tự nhiên đã theo dõi đồng thời số bọ chét trên chó và bọ chét xuất hiện trong nhà sau khi dùng afoxolaner theo lịch. Số bọ chét trên chó giảm rất mạnh từ tuần đầu, nhưng bọ chét mới từ môi trường vẫn tiếp tục được ghi nhận trong giai đoạn đầu. Quần thể bọ chét trong nhà giảm 97,7% vào khoảng ngày 28–30 và đạt mức giảm 100% tại ngày 54–60. Kết quả này minh họa rằng môi trường có thể tiếp tục phát triển thêm bọ chét mới một thời gian sau khi vật nuôi đã được điều trị. (Dryden et al., 2015).
Với ve chó nâu, nguy cơ tương tự còn rõ hơn vì ve có thể bò trên thảm, tường, đồ nội thất, ngoài sân và ẩn trong các khe, kẽ. Một con ve cái đã hút no máu có thể rời khỏi chó để tìm chỗ kín sinh sản; vì vậy, nhà hoặc chuồng bị nhiễm nặng có thể trở thành nguồn ve kéo dài. Chỉ bắt ve trên chó mà không xử lý nơi chó ngủ và các vị trí trú ẩn thường không đủ để cắt nguồn tái nhiễm. (Dantas-Torres, 2010).

Hình 3. Ve chó nâu ẩn trong khe đá và các vị trí kín ngoài môi trường.
(Nguồn: Dantas-Torres (2010), Parasites & Vectors, Figure 8, CC BY 2.0.)
Cách khắc phục là kết hợp kiểm soát trên vật nuôi với vệ sinh môi trường: giặt ổ nằm và chăn, hút bụi các khu vực chó thường nằm, làm sạch khe sàn, chuồng, gầm đồ nội thất và kiểm tra những nơi kín mà ve có thể trú. Trong môi trường nhiễm nặng, nên hỏi bác sĩ thú y về biện pháp phù hợp thay vì tự phối hợp nhiều hóa chất. (Rust, 2017; Dantas-Torres, 2010).
Sai lầm 2: Chỉ điều trị con chó đang thấy ve, bọ chét
Trong nhà có nhiều chó hoặc có cả chó và mèo, chỉ điều trị con đang thấy nhiều ve, bọ chét thì những chó mèo khác lại trở thành vật chủ cho ký sinh trùng tiếp tục hút máu và sinh sản. Vì vậy, một vật nuôi chưa được kiểm soát có thể duy trì quần thể ve, bọ chét và làm tái nhiễm trở lại.
Tuy nhiên, điều trị tất cả vật nuôi không có nghĩa là dùng cùng một sản phẩm cho mọi loài. Chó và mèo cần dùng thuốc có hoạt chất, dạng bào chế và liều khác nhau. Chủ nuôi không nên tự lấy thuốc dành cho chó để dùng cho mèo nếu nhãn sản phẩm không cho phép; cần lựa chọn thuốc đúng loài, đúng cân nặng và phù hợp tình trạng sức khỏe. (Rust, 2017).
Sai lầm 3: Thấy hết ve, bọ chét là ngừng điều trị
Khi không còn nhìn thấy ký sinh trùng trong vài ngày hoặc vài tuần, nhiều chủ nuôi ngừng thuốc vì cho rằng vấn đề đã được giải quyết. Nhưng bọ chét trong kén vẫn có thể tiếp tục trưởng thành, còn ve mới có thể từ sân vườn, chuồng trại, vật nuôi khác hoặc môi trường bên ngoài bám lên chó. Nếu lịch phòng trị bị gián đoạn, khoảng trống bảo vệ này tạo cơ hội để ký sinh trùng sống đủ lâu để tiếp tục vòng đời. (Rust, 2017; Dantas-Torres, 2010).
Đặc biệt đáng chú ý ở vùng nóng ẩm, nơi ngoại ký sinh trùng có thể hoạt động trong thời gian dài. Ve chó có thể hoạt động quanh năm ở nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, đồng thời hoàn thành nhiều thế hệ khi nhiệt độ, độ ẩm và nguồn vật chủ thuận lợi. Vì vậy, lịch kiểm soát nên dựa trên nguy cơ thực tế và hướng dẫn sản phẩm, không nên chỉ bắt đầu lại khi chó đã bị nhiễm nặng. (Dantas-Torres, 2010).
Sai lầm 4: Dùng sai liều, sai cân nặng hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng
Hiệu quả của thuốc ngoại ký sinh phụ thuộc vào việc sử dụng đúng sản phẩm và đủ liều theo cân nặng. Chủ nuôi nên cân lại chó trước khi chọn size, nhất là chó con đang lớn, chó vừa tăng hoặc giảm cân, hoặc chó nằm gần ranh giới giữa hai mức cân nặng. Không nên tự giảm liều hoặc chia viên không đúng hướng dẫn để tiết kiệm. (Kunkle et al., 2014; Hunter et al., 2014; Dumont et al., 2014).
Trong nghiên cứu của Kunkle và cộng sự trên bọ chét Ctenocephalides felis, afoxolaner trong sản phẩm NexGard, dùng ở mức gần liều điều trị tối thiểu 2,5 mg/kg bắt đầu làm giảm số bọ chét từ những giờ đầu; hiệu lực ghi nhận là 15,0% sau 2 giờ, 87,8% sau 4 giờ, 99,5% sau 8 giờ và 100% ở 12–24 giờ trong mô hình nghiên cứu. Các con số này cho thấy tác dụng nhanh khi dùng đúng liều, nhưng cũng cho thấy không nên kỳ vọng mọi bọ chét chết ngay lập tức chỉ vài phút sau khi chó uống thuốc. (Kunkle et al., 2014).
Sai lầm 5: Nghĩ rằng uống thuốc xong thì ve, bọ chét không thể bám lên chó
Với thuốc diệt ngoại ký sinh toàn thân như afoxolaner, ký sinh trùng từ môi trường vẫn có thể lên cơ thể chó. Hoạt chất được hấp thu vào máu và phân bố toàn thân, vì vậy bọ chét hoặc ve cần tiếp xúc với vật chủ và bắt đầu ăn để phơi nhiễm với hoạt chất. Do đó, việc nhìn thấy một cá thể mới trên chó không tự động đồng nghĩa thuốc thất bại; cần xem xét thời điểm dùng thuốc, thời gian ký sinh trùng đã bám, số lượng và xu hướng tăng hay giảm. (Kunkle et al., 2014; Dumont et al., 2014).
Điều cần theo dõi là toàn bộ quá trình kiểm soát. Nếu dùng đúng liều, đúng lịch mà số ve hoặc bọ chét vẫn tăng dần, hoặc môi trường có dấu hiệu nhiễm nặng, cần kiểm tra lại cân nặng, thời điểm dùng thuốc, các vật nuôi khác và nguồn tái nhiễm. Không nên tự ý tăng liều, rút ngắn khoảng cách hoặc phối hợp nhiều thuốc cùng lúc khi chưa đánh giá an toàn. (Rust, 2017).
NexGard có vai trò gì trong kiểm soát ve và bọ chét?

Hình 4: Sản phẩm NexGard
(Nguồn: ViphaPet)
NexGard chứa afoxolaner, một hoạt chất nhóm isoxazoline được nghiên cứu trên chó đối với bọ chét và ve. Trong nghiên cứu của Kunkle và cộng sự, hiệu lực diệt bọ chét C. felis đạt 99,5% sau 8 giờ và 100% ở 12–24 giờ sau điều trị trong điều kiện thử nghiệm. Nghiên cứu của Hunter và cộng sự còn cho thấy hiệu lực kéo dài đối với các lần gây nhiễm bọ chét lặp lại và giảm mạnh lượng trứng, qua đó hỗ trợ việc cắt vòng đời bọ chét khi sản phẩm được sử dụng đúng lịch. (Kunkle et al., 2014; Hunter et al., 2014).
Với ve, nghiên cứu của Dumont và cộng sự trên Dermacentor reticulatus và Ixodes ricinus ghi nhận hiệu lực cao sau một lần sử dụng và kiểm soát tái nhiễm tới ngày 30 trong mô hình nghiên cứu. Tuy nhiên, thuốc trên chó không thay thế việc xử lý nguồn ve trong một môi trường đã bị nhiễm nặng. Kiểm soát bền vững vẫn cần kết hợp điều trị vật nuôi với vệ sinh và giảm nguồn tái nhiễm. (Dumont et al., 2014; Dantas-Torres, 2010).
Sản phẩm NexGard được sản xuất bởi Boehringer Ingelheim và phân phối chính thức trên toàn quốc thông qua thương hiệu ViphaPet thuộc công ty Olmix Asialand Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
- Dantas-Torres, F. (2010). Biology and ecology of the brown dog tick, Rhipicephalus sanguineus. Parasites & Vectors, 3, 26. Link
- Dryden, M. W., Smith, V., Chwala, M., Jones, E., Crevoiserat, L., McGrady, J. C., Foley, K. M., Patton, P. R., Hawkins, A., & Carithers, D. (2015). Evaluation of afoxolaner chewables to control flea populations in naturally infested dogs in private residences in Tampa FL, USA. Parasites & Vectors, 8, 286. Link
- Dumont, P., Blair, J., Fourie, J. J., Chester, T. S., & Larsen, D. L. (2014). Evaluation of the efficacy of afoxolaner against two European dog tick species: Dermacentor reticulatus and Ixodes ricinus. Veterinary Parasitology, 201(3–4), 216–219. Link
- Hunter, J. S., III, Dumont, P., Chester, T. S., Young, D. R., Fourie, J. J., & Larsen, D. L. (2014). Evaluation of the curative and preventive efficacy of a single oral administration of afoxolaner against cat flea Ctenocephalides felis infestations on dogs. Veterinary Parasitology, 201(3–4), 207–211. Link
- Kunkle, B. N., Drag, M. D., Chester, T. S., & Larsen, D. L. (2014). Assessment of the onset of action of afoxolaner against existing adult flea (Ctenocephalides felis) infestations on dogs. Veterinary Parasitology, 201(3–4), 204–206. Link
- Rust, M. K. (2017). The biology and ecology of cat fleas and advancements in their pest management: A review. Insects, 8(4), 118. Link