Hotline: 093 183 7903 (8h - 12h, 13h00 - 17h)
Thông báo của tôi

Bệnh Lepto ở chó là gì? Bệnh có chữa khỏi không? Dấu hiệu, đường lây truyền, cách phòng

Bệnh Lepto ở chó là gì? Bệnh có chữa khỏi không? Dấu hiệu, đường lây truyền, cách phòng

Leptospirosis (Lepto) ở chó có thể điều trị và nhiều trường hợp có khả năng hồi phục nếu được phát hiện sớm. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển nặng, vi khuẩn Leptospira có thể gây tổn thương thận, gan, phổi, rối loạn đông máu và ảnh hưởng đồng thời đến nhiều cơ quan.

Đặc biệt, Leptospirosis còn là bệnh có khả năng lây truyền từ động vật sang người. Vì vậy, nhận biết sớm dấu hiệu bất thường, đưa chó đi khám đúng thời điểm và chủ động phòng bệnh là những bước quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng.

1. Bệnh Lepto ở chó là gì?

Lepto là cách gọi thường của Leptospirosis, bệnh truyền nhiễm do các xoắn khuẩn gây bệnh thuộc chi Leptospira gây ra. 

Leptospira gồm nhiều loài và serovar khác nhau. Những chủng gây bệnh chính là canicola, grippotyphosa, icterohaemorrhagiae, pomona. 

Vi khuẩn được thải qua nước tiểu của động vật nhiễm bệnh, gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Động vật gặm nhấm là vật chủ quan trọng, có thể không có triệu chứng nhưng vẫn bài thải vi khuẩn kéo dài. 

2. Leptospirosis có phổ biến ở chó tại Việt Nam không?

Các nghiên cứu được công bố trong giai đoạn 2011-2025 đã ghi nhận Leptospirosis ở chó tại nhiều địa phương của Việt Nam:

Chú thích: % là tỷ lệ dương tính trong từng quần thể khảo sát.

  • Cần Thơ (2021): 80 mẫu máu – 32/80 (40%)
  • Cà Mau (2016): 264 mẫu máu – 50/264 (19,94%)
  • An Giang (2016): 263 mẫu máu – 53/263 (20,15%)
  • Vĩnh Long (2017): 26,59%
  • Thái Bình (2021): 60 mẫu máu – 28/60 (46,7%)
  • Hà Tĩnh (2021): 79 mẫu máu – 12/79 (15,2%)
  • Đắk Lắk (2023):
  • Buôn Đôn: 265 mẫu máu – 35/265 (13,2%)
  • Buôn Ma Thuột: 266 mẫu máu – 18/266 (6,77%)
  • Hồ Chí Minh (2025): 257 mẫu máu – 24/257 (9,34%)

Kết quả giữa các nghiên cứu khác nhau do khác thời điểm, quần thể lấy mẫu và phương pháp chẩn đoán.

Hình 1: Phân bố dịch tễ học: Leptospirosis trên chó ở Việt Nam (2011 - 2025) 

3. Bệnh Lepto lây truyền như thế nào?

Chó có thể bị nhiễm khi bơi hoặc uống nước ngoài trời, tiếp xúc với nước tiểu nhiễm khuẩn, hoặc tiếp xúc với động vật mang mầm bệnh như chuột và một số động vật hoang dã. Vi khuẩn có thể xâm nhập qua niêm mạc hoặc vùng da bị tổn thương.

• Lây trực tiếp: niêm mạc hoặc da tổn thương tiếp xúc với nước tiểu nhiễm khuẩn.

• Lây gián tiếp: tiếp xúc với đất, nước đọng, môi trường ẩm ướt, đặc biệt là đất ẩm và nguồn nước ô nhiễm. Nguy cơ phơi nhiễm tăng khi mưa nhiều, độ ẩm cao hoặc ngập nước.

• Nguồn phơi nhiễm đáng chú ý: chuột, động vật hoang dã, môi trường ẩm ướt hoặc khu vực ngập nước.

Hình 2: Nguồn nước ô nhiễm có thể chứa Leptospira từ nước tiểu chuột.

(Nguồn: ViphaPet)

Không chỉ chó sống ở nông thôn mới có nguy cơ. Chó sống tại đô thị vẫn có thể phơi nhiễm nếu tiếp xúc với chuột, nước đọng hoặc môi trường bị ô nhiễm.

4. Dấu hiệu nhận biết chó mắc bệnh Lepto?

Thời gian ủ bệnh Lepto: 2-14 ngày. Biểu hiện của Leptospirosis rất đa dạng. Các dấu hiệu thường gặp gồm sốt, mệt mỏi, nôn, tiêu chảy, đau bụng, đau cơ và các biểu hiện liên quan đến tổn thương gan hoặc thận.

Hình 3: Niêm mạc vàng và nước tiểu ở chó mắc Leptospirosis. 

A – Niêm mạc miệng; B – Niêm mạc kết mạc; C – Niêm mạc dương vật; D – Hình ảnh đại thể của nước tiểu. 

(Nguồn: Silva et al., 2018, CC BY 4.0. )

• Sốt, mệt mỏi, ít vận động.

• Bỏ ăn, nôn hoặc tiêu chảy.

• Mất nước, đau bụng hoặc đau cơ.

• Uống nước nhiều hoặc đi tiểu bất thường.

• Vàng da, vàng niêm mạc hoặc vàng mắt.

• Khi nặng: tiểu rất ít hoặc không tiểu, khó thở, xuất huyết, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.

Do các biểu hiện ban đầu có thể giống nhiều bệnh khác, không thể xác định chó mắc Lepto chỉ dựa trên triệu chứng bên ngoài.

5. Chó mắc Lepto có chữa khỏi được không?

Có. Chó mắc Lepto có thể hồi phục, đặc biệt khi bệnh được phát hiện và điều trị sớm.

Điều trị: kháng sinh sớm nhất có thể sau khi chẩn đoán theo chỉ định của bác sĩ thú y kết hợp điều trị hỗ trợ tùy theo mức độ tổn thương thận, gan và các cơ quan khác. 

Thời gian và mức độ hồi phục phụ thuộc tổn thương cơ quan. Nếu tổn thương thận hoặc gan nghiêm trọng, nhiễm trùng có thể gây tử vong.

6. Những biến chứng nguy hiểm nếu Lepto được phát hiện quá muộn

Lepto là bệnh có tính chất toàn thân. Khi bệnh tiến triển nặng, Leptospira có thể ảnh hưởng đồng thời đến nhiều cơ quan, đặc biệt là thận, gan, phổi và hệ thống đông máu.

6.1. Tổn thương thận cấp

Thận là một trong những cơ quan thường bị ảnh hưởng nhất. Chó có thể uống nước nhiều, đi tiểu nhiều, mất nước, nôn, bỏ ăn hoặc đau bụng. Khi tổn thương thận nghiêm trọng, lượng nước tiểu có thể giảm rõ rệt hoặc chó không tạo được nước tiểu.

6.2. Tổn thương gan và vàng da

Lepto có thể gây tổn thương gan và rối loạn chức năng gan. Một số chó xuất hiện vàng da, vàng kết mạc mắt, vàng niêm mạc, nôn, bỏ ăn và mệt mỏi. Xét nghiệm có thể ghi nhận tăng bilirubin và các thay đổi liên quan đến gan.

6.3. Hội chứng xuất huyết phổi

Một trong những biến chứng đặc biệt nghiêm trọng là hội chứng xuất huyết phổi do Leptospira (Leptospiral Pulmonary Hemorrhage Syndrome - LPHS). Chó có thể thở nhanh, khó thở, giảm oxy máu và xuất huyết trong phổi.

ACVIM ghi nhận LPHS có tỷ lệ tử vong lên đến khoảng 70% trong một số nghiên cứu. Đây là số liệu dành cho hội chứng xuất huyết phổi nghiêm trọng, không phải tỷ lệ tử vong chung của tất cả chó mắc Leptospirosis.

6.4. Rối loạn đông máu và xuất huyết

Bệnh Lepto nặng có thể đi kèm giảm tiểu cầu và rối loạn đông máu. Chó có thể xuất hiện chảy máu mũi, các chấm hoặc mảng xuất huyết, tiểu ra máu, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.

6.5. Tổn thương nhiều cơ quan

Trong những trường hợp nghiêm trọng, tổn thương thận, gan, phổi và rối loạn đông máu có thể xuất hiện đồng thời, làm tình trạng bệnh diễn tiến nhanh và đe dọa tính mạng.

6.6. Di chứng

Chó sống sót có thể mang mầm bệnh, bài thải vi khuẩn ra môi trường, gây nhiễm dai dẳng.

7. Lepto ở chó được chẩn đoán như thế nào?

Không nên chẩn đoán Lepto chỉ dựa trên triệu chứng. Bác sĩ thú y có thể kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu và các xét nghiệm chuyên biệt.

• PCR: phát hiện vi khuẩn Leptospira ngay cả khi chưa có kháng thể. Có thể dùng mẫu nước tiểu hoặc máu.

• Huyết thanh học (MAT): giúp phát hiện kháng thể chống Leptospira và thường được sử dụng kết hợp mẫu huyết thanh giai đoạn cấp tính và hồi phục để hỗ trợ chẩn đoán. 

Tuy nhiên các xét nghiệm cần gửi đến phòng thí nghiệm chuyên biệt, chuyên môn cao, không phải phòng khám nào cũng có điều kiện. Tiêm phòng là một trong những biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ bệnh Lepto.

8. Lepto ở chó có lây sang người không?

Có. Lepto là bệnh lây truyền giữa động vật và người. Vi khuẩn có thể được thải qua nước tiểu của động vật nhiễm bệnh và làm ô nhiễm đất hoặc nguồn nước.

Người bị lây khi tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu động vật nhiễm bệnh, qua da/niêm mạc tổn thương. Đặc biệt, nguy cơ cao ở người làm việc nơi ẩm ướt, đồng ruộng, hoặc tiếp xúc thường xuyên với nước ô nhiễm.

Người chăm sóc chó nghi mắc hoặc đã được chẩn đoán Lepto nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu, đeo găng tay khi vệ sinh, che kín vết thương ngoài da và rửa tay kỹ sau khi chăm sóc.

Nếu đã tiếp xúc với nước tiểu hoặc môi trường bị nhiễm và sau đó xuất hiện triệu chứng bất thường, nên thông báo tiền sử tiếp xúc này cho bác sĩ y khoa.

9. Làm sao phòng bệnh Lepto cho chó?

Không thể loại bỏ hoàn toàn Leptospira khỏi môi trường, nhưng có thể giảm nguy cơ bằng cách kết hợp kiểm soát nguồn phơi nhiễm và tiêm phòng phù hợp.

9.1. Hạn chế nguồn lây

• Không để chó uống nước từ vũng nước hoặc nguồn nước không đảm bảo.

• Hạn chế chó tiếp xúc với chuột và động vật hoang dã.

• Kiểm soát động vật gặm nhấm tại khu vực sinh sống.

• Giữ môi trường sống sạch sẽ.

• Thận trọng khi cho chó ra ngoài tại khu vực ngập nước hoặc có nhiều nước đọng.

• Quản lý, cách ly phù hợp chó đang nghi ngờ bài thải Leptospira theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

9.2. Tiêm vắc-xin phòng Lepto

Tiêm phòng là một trong những biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ bệnh Lepto. 

WSAVA (World Small Animal Veterinary Association – Hiệp hội Thú y Thú Nhỏ Thế giới): Khuyến nghị tiêm phòng Leptospirosis tại các khu vực có bệnh lưu hành.

AAHA (American Animal Hospital Association – Hiệp hội Bệnh viện Động vật Hoa Kỳ): Đưa vắc-xin Leptospirosis vào nhóm vắc-xin cốt lõi được khuyến cáo cho chó.

10. Vắc-xin Recombitek® C8 phòng bệnh 4 chủng Leptospira

RECOMBITEK® C8 là vắc-xin phối hợp dành cho chó, phòng ngừa 9 tác nhân gây bệnh trên chó, trong đó có 4 chủng Leptospira:

• Leptospira canicola

• Leptospira icterohaemorrhagiae

• Leptospira grippotyphosa

• Leptospira pomona

Thành phần này sử dụng công nghệ vắc-xin vô hoạt, không có chất bổ trợ, có hàm lượng protein thấp và có thể sử dụng cho chó con từ 9 tuần tuổi.

-        Giúp chống lại bệnh và tình trạng bài thải Leptospira qua nước tiểu – gây ra bởi L. canicola, L. grippotyphosa và L. icterohaemorrhagiae;

-        Hỗ trợ phòng ngừa bệnh và bài thải qua nước tiểu do L. pomona.

Hình 4: Vắc-xin Recombitek C8

(Nguồn: ViphaPet)

Vắc-xin Recombitek hoàn toàn tuân thủ các nguyên tắc khuyến cáo tiêm chủng quốc tế như:

  • WSAVA – World Small Animal Veterinary Association: Hiệp hội Thú y Động vật Nhỏ Thế giới.
  • AAHA – American Animal Hospital Association: Hiệp hội Bệnh viện Động vật Hoa Kỳ.
  • COLAVAC – Latin American Committee on Veterinary Vaccination: Ủy ban Tiêm chủng Thú y Mỹ Latinh.

Xem thêm các thông tin về Vắc-xin Recombitek C8

·      Vắc-xin RECOMBITEK® C8 - Phòng ngừa 9 tác nhân gây bệnh trên chó

·      Phân biệt RECOMBITEK® C4, C6/CV và C8

·      Tiêm vắc-xin cho chó con khi nào? Lịch tiêm phòng

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc xây dựng chương trình tiêm chủng bởi bác sĩ thú y

Tài liệu tham khảo

1. Sykes JE, Francey T, Schuller S, et al. Updated ACVIM consensus statement on leptospirosis in dogs. Journal of Veterinary Internal Medicine. 2023;37(6):1966-1982. DOI: 10.1111/jvim.16903. Xem nguồn

2. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Leptospirosis. Xem nguồn

3. World Small Animal Veterinary Association (WSAVA). 2024 Guidelines for the Vaccination of Dogs and Cats. Xem nguồn

4. American Animal Hospital Association (AAHA). Canine Vaccination Guidelines. Xem nguồn

5. Các nghiên cứu về Leptospirosis ở chó tại Việt Nam được tổng hợp trong bài: NTB Muoi et al. (2011, 2015, 2016, 2018); LTL Khai et al. (2012); PX Thao et al. (2017); NTB Muoi (2019); LTP Mai et al. (2021); NV Dung et al. (2022); NV Thai et al. (2023); NQ Hieu et al. (2023); NVTH Loan et al. (2025).

 

Đang xem: Bệnh Lepto ở chó là gì? Bệnh có chữa khỏi không? Dấu hiệu, đường lây truyền, cách phòng